|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Chi tiết: Hoạt động của các bệnh viện
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy kỹ năng đàm thoại; Đào tạo kỹ năng sống cho thanh thiếu niên; Tư vấn giáo dục trẻ em vị thành niên; Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng (chỉ được hoạt động sau khi thực hiện đầy đủ các quy định của pháp luật về dạy nghề, giáo dục)
|
|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn sữa và các sản phẩm sữa; Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
8890
|
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
Chi tiết: Hoạt động bảo vệ, dìu dắt trẻ em và thanh thiếu niên; Dịch vụ tư vấn tâm lý cho thanh thiếu niên; Dịch vụ tư vấn chi tiêu gia đình; Dịch vụ tư vấn các vấn đề tâm lý tình cảm, tình bạn, tình yêu, hôn nhân, hạnh phúc gia đình (không bao gồm tư vấn pháp luật và dịch vụ môi giới hôn nhân); Dịch vụ hỗ trợ tâm lý cho người độc thân; Hoạt động câu lạc bộ kết bạn (không bao gồm dịch vụ môi giới hôn nhân)
|
|
9101
|
Hoạt động thư viện và lưu trữ
Chi tiết: Hoạt động của phòng đọc sách (trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục thẩm mỹ, nhân cách)
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Hoạt động của phòng khám nội tổng hợp; Hoạt động của phòng khám đa khoa
|