|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn bất động sản
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn keo, băng keo sử dụng trong xây dựng; bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát ,sỏi; bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; bán buôn kính xây dựng; bán buôn sơn, véc ni; bán buôn đồ ngũ kim; bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, linh kiện ngành gỗ.
Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng, linh kiện, vật tư ngành cơ khí và ngành công nghiệp.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Buôn bán hàng thủ công mỹ nghệ, sản phẩm nhựa, sản phẩm gỗ. Buôn bán giấy nhám, vải nhám, màng PE, keo, keo dán, dây đai, vật liệu mài mòn, đồ bảo hộ lao động, bao bì các loại.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng. Bán buôn gỗ nguyên thủy, ván tấm, ván nhân tạo. Bán buôn nhựa dân dụng và các sản phẩm nhựa phục vụ cho ngành xây dựng, công nghiệp, nông nghiệp. (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới (Trừ môi giới bất động sản)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý).
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan. Đại lý bán vé máy bay, tàu hỏa, ôtô, tàu thủy; Giao nhận hàng hóa
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo kế toán thực thành; Dạy tin học, ngoại ngữ; Đào tạo kỹ năng quản lý; Đào tạo kỹ năng, nghiệp vụ hành chính văn phòng. (chỉ được hoạt động sau khi thực hiện đầy đủ các quy định của pháp luật về dạy nghề, giáo dục)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn hàng nhôm kính, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ quầy bar)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ kinh doanh hoạt động cho thuê lại lao động).
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức hội nghị, hội thảo, hội chợ triển lãm
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng và công nghiệp.
|