|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ bảo vệ (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện về an ninh, trật tự)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại. Bán buôn hạt nhựa, sản phẩm nhựa; Bán buôn bao bì giấy, bao bì nhựa, thùng carton; (không kinh doanh phế liệu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
chi tiết: thu gom phế liệu và rác thải không độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(trừ sản xuất hóa chất tại trụ sở)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(không xử lý, tiêu hủy tại trụ sở chính)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(không xử lý, tiêu hủy tại trụ sở chính)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(không xử lý, tiêu hủy tại trụ sở chính)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|