|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
chi tiết: Thi công, trang trí nội thất.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: bán lẻ đồ uống có cồn, rượi mạnh, rượi vang, bia
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
chi tiết: Khách sạn, biệt thự, hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày. Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn, rượi mạnh, rượi vang, bia
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
chi tiết: Bán buôn sản phẩm thuốc lá , thuốc lào sản xuất trong nước
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Kinh doanh karaoke
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
chi tiết: Tổ chức sự kiện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
chi tiết: Phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|