|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, linh kiện ngành gỗ.
Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng, linh kiện, vật tư ngành cơ khí và ngành công nghiệp.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường theo quy định)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, giấy nhám, màng co và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Buôn bán hàng thủ công mỹ nghệ, sản phẩm nhựa, sản phẩm gỗ. Buôn bán giấy nhám, vải nhám, màng PE, keo, keo dán, dây đai, vật liệu mài mòn, đồ bảo hộ lao động, bao bì các loại.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng. Bán buôn gỗ nguyên thủy, ván tấm, ván nhân tạo. Bán buôn sơn, véc ni (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất ngành sơn, dung môi, chất phụ gia pha chế sơn
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường theo quy định)
|