|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: bán buôn sơn các loại, xuất nhập khẩu, bán buôn vật liệu, thiết bị xây dựng
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Ký gửi hàng hóa, môi giới thương mại.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời
(Thực hiện theo Nghị Định 137/2013/NĐ-CP và Nghị định 94/2017/NĐ-CP)
(Chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn thiết bị sử dụng điện năng lượng mặt trời, pin năng lượng mặt trời, bán buôn máy móc thiết bị điện
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh, bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm, bán buôn thiết bị y tế, khẩu trang y tế, găng tay y tế, bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn hàng trang trí nội thất, ngoại thất. Bán buôn nệm, thảm trải sàn, tấm phủ máy móc hoặc bàn ghế.
Bán buôn quạt năng lượng, phụ kiện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi Công sữa chữa, sơn, chống thấm, chống dột, thi công trần thạch cao, công trình đường ống nước điện.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
chi tiết: bán buôn bột nếp, bột gạo, bột bắp, bột mỳ, mua bán thực phẩm chế biến, khoai mỳ phơi khô chưa qua chế biến.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
chi tiết: Chế biến và kinh doanh bột mỳ, các sản phẩm từ bột mỳ và các sản phẩm thực phẩm khác
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: khai thác, chế biến, kinh doanh và xuất nhập khẩu các loại khoáng sản , quặng có chất phóng xạ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Bán buôn quặng titan và các sản phẩm hậu titan; mua bán clinker; tinh bột titan và titan dạng khối
Bán buôn bột đá
Bán buôn nhà container và phụ kiện đi kèm
Bán buôn cao su
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ kê khai thuế, hải quan.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác, bán buôn hàng may mặc.
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: sản xuất, gia công may mặc, dệt, thêu, may khẩu trang.
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất, gia công các loại hàng dệt khác chưa phân vào đâu.
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất, gia công những sản phẩm tủ , bàn , ghế, sofa.
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất, gia công, chăn, grap, gối, nệm, vỏ bọc sofa, vỏ bọc nệm, gối, màn, rèm, mành, tấm phủ máy móc hoặc bàn ghế, thảm trải sàn.
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: cho thuê nhà xưởng, văn phòng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: thiết bị vệ sinh và đồ nội thất
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị máy và thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội, ngoại thất
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|