|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn hóa chất khác (trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế); bán buôn phế liệu (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính) ; bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh ; bán buôn các sản phẩm cơ khí: ống, trụ, khung nhà tiền chế
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: thiết kế kiến trúc công trình; thiết kế quy hoạch xây dựng; thiết kế kết cấu các công trình dân dụng và công nghiệp; thiết kế và thi công công trình điện nước dân dụng, hệ thống đường ống cứu hỏa, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật; thiết kế kết cấu công trình giao thông; giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng; giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình
Khảo sát trắc địa, địa chất công trình xây dựng; hoạt động đo đạc và bản đồ; khảo sát, lập báo cáo đánh giá tác động môi trường; tư vấn lập sự án đấu thầu và thẩm định dự án đầu tư; thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình, thiết kế quy hoạch, thiết kế kiến kiến trúc nội ngoại thất công trình; Thiết kế công trình giao thông , công trình cấp thoát nước; giám sát công trình dân dụng và công nghiệp, giao thông, cấp thoát nước, giám sát khảo sát địa hình, địa chất công trình
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: bán buôn rượu, bia, nước giải khát
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
(sản phẩm sản xuất trong nước)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn máy móc các loại, thiết bị đo đạc, thiết bị khoan địa chất
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(trừ quán bar, vũ trường)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
(khai thác gỗ rừng trồng)
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
(chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép khai thác lâm sản)
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: bán buôn nông sản, lâm sản nguyên liệu khác ( trừ gỗ, tre , nứa )
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống đường ống cứu hỏa; Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ vàng miếng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : bán buôn sơn các loại; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng, buôn bán thiết bị nước (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí và cơ khí xây dựng (chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường; trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn thiết bị điện
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: sản xuất nhựa plastic (chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|