|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cà phê, nông sản các loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(không chứa than đá tại tỉnh Bình Dương; không sang, chiết, nạp khí hóa lỏng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Bán buôn xi măng, Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn dầu nhớt; Bán buôn vật tư công nghiệp
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Quản lý xây dựng, sửa chữa và duy tu bảo dưỡng các công trình giao thông, công trình công cộng đô thị, đường sá, cầu cống, cống rãnh, vỉa hè, công viên, cây xanh, não vét cống rãnh, điện chiếu sáng đô thị
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết : Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. Lập dự án đầu tư xây dựng công trình. Tư vấn, thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. (trừ tư vấn pháp lý)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết : Trang trí nội thất
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết : Cho thuê xe ô tô, xe có động cơ khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn bất động sản, Môi giới bất động sản
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, nhà nghỉ
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật. Xây dựng công trình giao thông, công trình công cộng, thuỷ lợi, dân dụng, khu dân cư, đường sá, cầu cống, cống rãnh, vỉa hè, bến bãi, công viên, cây xanh, công trình điện chiếu sáng đô thị, công trình điện từ 35KV trở xuống, các công trình thoát nước và công trình cấp nước sạch.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|