|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết : bốc xếp hàng hoá đường bộ (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết : kho bãi và lưu giữ hàng hoá công ty (trừ kinh doanh kho bãi; lưu giữ than đá, phế liệu, hóa chất)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết : bán buôn xe nâng các loại , xe ô tô, xe gắn máy
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết : bán buôn nhôm , bán buôn sắt, bán buôn inox, bán buôn thép.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, thu mua, sắp xếp, phân loại. (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính; không kinh doanh phế liệu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
(chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cấp phép)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
( chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cấp phép)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế
|