|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn – xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng. (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, điện lạnh, hệ thống báo cháy-chữa cháy, camera quan sát. Lắp đặt, sửa chữa, bảo trì đuờng dây tải điện và trạm biến áp từ 35KV trở xuống, mạng tin học, hệ thống lạnh dân dụng-công nghiệp, hệ thống chiếu sáng công cộng, hệ thống điện ngầm có điện áp đến 22KV
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, bàn, ghế tủ văn phòng. Bán buôn thiết bị ngành điện, xe cẩu, cần cẩu, dụng cụ thiết bị ngành xây dựng. Bán buôn thang máy, thang cuốn, thiết bị nâng hạ, băng tải và thiết bị, vật tư, phụ tùng các loại phục vụ sản xuất kinh doanh của công ty. Bán buôn máy móc thiết bị điện mặt trời.
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: dịch vụ vệ sinh khu nhà và các công trình khác chưa được phân vào đâu
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động thiết kế in ấn. Trang trí nội thất . Thiết kế website, thiết kế đồ họa.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt và bảo trì máy máy móc và thiết bị công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở), lắp đặt thang máy, thang cuốn, thiết bị nâng hạ, băng tải và thiết bị, vật tư, phụ tùng các loại phục vụ sản xuất kinh doanh của công ty, lắp đặt thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời (không tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí tại trụ sở)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
chi tiết: mua bán hệ thống điện tử-viễn thông
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
chi tiết: Hoạt động chuyển đồ đạc, di dời văn phòng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hàng điện, điện lạnh, thiết bị báo cháy – chữa cháy, camera quan sát, chống cháy. Bán buôn dụng cụ xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống xử lý khí thải
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống mạng máy vi tính, lắp đặt thiết bị tin học, thiết bị mạng (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: xây dựng công trình giao thông, cầu đường
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: tư vấn môi giới bất động sản
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: cho thuê xe du lịch, xe vận tải
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
chi tiết: Tư vấn xây dựng. Giám sát thi công công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, hạ tầng, thủy lợi. Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng, công nghiệp, thiết bị PCCC công trình. Tư vấn chuyển giao công nghệ phòng cháy chữa cháy, huấn luyện nghiệp vụ phòng cháy và chữa cháy.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
chi tiết: sửa chữa và bảo trì hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: mua bán máy vi tính.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn văn phòng phẩm, Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. bán buôn giường tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
chi tiết: Sửa chữa, bảo trì thiết bị tin học, thiết bị mạng (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây lắp hạ tầng kỹ thuật đô thị, các công trình dân dụng, thủy lợi, công trình đường dây tải điện và trạm biến áp từ 35KV trở xuống; Xây dựng công trình hạ tầng cơ sở viễn thông bưu điện;Xây dựng công trình hạ tầng cơ sở viễn thông bưu điện; Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp; xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; Xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị ngành điện, xe cẩu, cần cẩu, dụng cụ thiết ngành lắp xây. Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gởi mua bán hàng hóa, dịch vụ thương mại.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà ở, Kinh doanh bất động sản
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn pháp lý)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: lưu giữ hàng hóa ( trừ kinh doanh kho bãi )
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Đại lý kinh doanh khí đốt, xăng , dầu, khí dầu mỏ hóa lỏng(LPG) (không chứa than đá tại tỉnh Bình Dương; không sang, chiết, nạp khí hóa lỏng)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
(chỉ được hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh xăng dầu)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
4784
|
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Nghiên cứu, thiết kế, sản xuất chuyển giao công nghệ tin học và ứng dụng vào các công nghệ khác; Tư vấn môi trường
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất dụng cụ xây dựng (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất dụng cụ xây dựng (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì thang máy, thang cuốn, thiết bị nâng hạ, băng tải và thiết bị, vật tư, phụ tùng các loại phục vụ sản xuất kinh doanh của công ty (không tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí tại trụ sở) Sửa chữa, bảo trì, bảo dưỡng, đại tu, cải tạo, nâng cấp các công trình điện mặt trời
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thang máy, thang cuốn, thiết bị nâng hạ, băng tải và thiết bị, vật tư, phụ tùng các loại phục vụ sản xuất kinh doanh của công ty (không tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí tại trụ sở)
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn trong lĩnh vực gia dụng và y tế. Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (trừ sản xuất, tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các bon hoạt tính, chất phụ gia cho dầu nhờn, chất xúc tác cho cao su tổng họp, chất xúc tác và sản phẩm hóa chất khác sử dụng trong công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra và đo lường các chỉ số môi trường: ô nhiễm không khí và nước
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|