|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In tem nhãn, tờ rơi, hộp thẻ các loại (trừ in ấn trên bao bì; in ấn trên vải sợi, dệt, may, đan)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng, sửa chữa, lắp ráp nhà công nghiệp, nhà xưởng
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải cho ngành áo mưa, ba lô, túi xách, vải cho ngành sofa nội ngoại thất
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(trừ in ấn trên bao bì; in ấn trên vải sợi, dệt, may, đan)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn phế liệu, mực in các loại (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính)
Bán buôn hàng thanh lý công ty, nhà xưởng, bán buôn các phụ kiện cho ngành sofa, thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ liệu, vật tư ngành in, Bán buôn máy móc, thiết bị xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn rau ,quả, thịt, cá và các sản phẩm từ thịt , bán buôn rau cũ quả, thịt đông lạnh các loại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: kinh doanh xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng, sửa chữa, lắp ráp nhà để ở, nhà dân dụng
|