|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Sản xuất giường ,tủ, bàn, ghế, đồ nội thất khác bằng gỗ. Sản xuất, gia công hàng mộc dân dụng phục vụ tiêu dùng nội địa và xuất khẩu. ( Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Mua bán hóa chất (trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế) , Đồ ngũ kim
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Chi tiết : Gia công dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ dùng kim loại thông dụng. ( Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : Mua bán giường tủ bàn ghế và đồ dùng nội thất. Mua bán thanh ván trượt - Mua bán đồ dùng nhựa. - Mua bán các loại da và giả da khác; vali, cặp, túi, ví, giày.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Mua bán gỗ các loại (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Gia công các loại vải và da. ( Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết : Gia công các sản phẩm khác từ gỗ cho ngành nội thất. ( Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|