|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn máy móc thiết bị và các linh kiện máy móc thiết bị phục vụ sản xuất công nghiệp và linh kiện ngũ kim.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu máy móc thiết bị và các linh kiện máy móc thiết bị phục vụ sản xuất công nghiệp và linh kiện ngũ kim.
- Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn, quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa không thuộc danh mục cấm xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam và không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ máy móc thiết bị và các linh kiện máy móc thiết bị phục vụ sản xuất công nghiệp và linh kiện ngũ kim.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Bảo dưỡng, bảo hành và sửa chữa máy móc thiết bị do công ty cung cấp
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp máy móc thiết bị, công cụ phục vụ cho ngành ngũ kim, nhựa, cao su
|