|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy, hệ thống thông gió hút khói
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công, lắp đặt thang máy, thiết bị phòng cháy chữa cháy; Lắp đặt hệ thống cửa tự động, cửa chống cháy nổ; thi công lắp đặt thiết bị vào công trình nhà công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
Chi tiết: Sản xuất , gia công viên nang thủy tinh dùng trong ngành xây dựng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công đinh vít, tắc kê, tán, bulong và linh kiện các loại bằng kim loại trong ngành xây dựng
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Xử lý chất thải lỏng công nghiệp, nước sinh hoạt, xử lý bùn độc hại (không xử lý tại trụ sở chính)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng và công nghiệp; thi công công tác xây dựng công trình dân dụng, nhà công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật; thi công lắp đặt thiết bị vào công trình nhà công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi Tiết: Bán buôn hệ thống phòng cháy chữa cháy , bán buôn bán lẻ thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ vật liệu xây dựng.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng; Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh, dịch vụ ủy thác xuất, nhập khẩu hàng hóa.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: mua, bán vàng trang sức mỹ nghệ. Bán buôn sắt, thép, đồng nhôm, inox, kim loại màu
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phấm, sản phẩm từ nông nghiệp.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn xây dựng, bao gồm: lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu; Tư vấn, dịch vụ lập các dự án đánh giá tác động môi trường quan trắc môi trường; dịch vụ phòng cháy chữa cháy; Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng, nhà công nghiệp; tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
(chỉ được hoạt động sau khi thực hiện đầy đủ các quy định của pháp luật về dạy nghề, giáo dục)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn thiết kế về phòng cháy chữa cháy; Tư vấn giám sát về phòng cháy chữa cháy; Tư vấn thẩm định về phòng cháy chữa cháy; Tư vấn kiểm định kỹ thuật về phòng cháy chữa cháy.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|