|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cửa cuốn, cửa kính, cửa nhựa, cửa sắt, cửa inox, lan can, cầu thang các loại,bàn sắt, bàn inox; Gia công cắt đá hoa cương; Sản xuất mái bạt, mái hiên, mái tôn, mái che di động các loại .
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Khoan, tiện , nghiền, mài, phay, bào, cưa, cắt, hàn, nối các phần của khung kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cửa cuốn, cửa nhựa, cửa sắt, cửa inox, bàn sắt, bàn inox; bán buôn phụ kiện cửa cuốn, phụ kiện nhôm kính, phụ tùng cửa nhựa; Bán buôn rèm cửa, lưới chống muỗi ; bán buôn mái bạt, mái hiên, mái tôn, mái che di động các loại, Bán buôn các sản phẩm từ nhựa
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt cửa nhôm, cửa kính, cửa sắt, cửa cuốn, cửa inox
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim các loại; Mua bán vật liệu xây dựng, sơn, bột trét tường, vôi nước, màu các loại.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình.
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn thiết bị điện sử dụng trong công nghiệp.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Thi công xây dựng dân dụng, công nghiệp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|