|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: dịch vụ diệt trừ mối và côn trùng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục thẩm mỹ, nhân cách)
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Dịch vụ xử lý, bảo dưỡng, vệ sinh môi trường trong nhà máy, kho tàng, văn phòng, cơ quan, trường học
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết:
- Dịch vụ kỹ thuật phòng chống côn trùng gây hại, Dịch vụ xông hơi khử trùng hàng hoá và diệt khuẩn
- Dịch vụ vệ sinh nhà xưởng, công ty, văn phòng và các công trình xây dựng.
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa trang thiết bị, dụng cụ diệt côn trùng (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán vật tư, hoá chất, chế phẩm diệt côn trùng, diệt mối, gián, kiến. (trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công chống mối mọt công trình (hoạt động tại công trình)
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ xử lý mối và côn trùng; Dịch vụ diệt trừ ruồi, muỗi, kiến, gián và các loại côn trùng khác trong công sở, bệnh viện, trường học, khách sạn, hộ gia đình, trang trại chăn nuôi
|