|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Chi tiết: Sản xuất tai nghe có dây, tai nghe không dây; thiết bị âm thanh; thiết bị ghi hình; hệ thống camera; đồng hồ thông minh; Sản xuất thiết bị điều khiển; Thiết bị camera kiểu hộ gia đình ( Máy cung cấp thức ăn tự động cho động vật )
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất linh kiện tai nghe, bao bì đóng gói
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa không thuộc danh mục cấm xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam và không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 622)
|
|
2670
|
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
Chi tiết: Sản xuất thiết bị phát hình; camera
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
Chi tiết: Sản xuất thiết bị âm thanh, camera khác
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất thiết bị phát hình dùng cho vi tính
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất thiết bị điện phục vụ nhu cầu sinh hoạt, chăm sóc cá nhân, hỗ trợ sức khỏe, thư giãn; bao gồm máy massage cá nhân, thiết bị rung, thiết bị chăm sóc sức khỏe và làm đẹp.
|