|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ vàng miếng)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống cửa; khung cửa, cửa sổ, cửa bếp, cầu thang, các loại cửa khác làm từ nhôm, PVC và các vật liệu khác - Thi công trần thạch cao, thi công công trình dân dụng và công nghiệp - Lắp đặt khung nhà tiền chế, nhà kèo thép, vỉ kèo thép, kèo zamil
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: - Hàn, tiện, khoan, cắt, phay, nối các chi tiết bằng kim loại (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại), gia công cơ khí
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|