|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn điện thoại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm may mặc thời trang và giày dép. Bán buôn vòng thun
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết : Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất hàng trang trí nội ngoại thất (trừ tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí, sản xuất gốm sứ - thủy tinh, chế biến gỗ tại trụ sở
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển. Logistics
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế. Bán buôn bông sử dụng trong y tế, băng gạc, dụng cụ cứu thương, kim tiêm, khẩu trang y tế, nước rửa tay sát khuẩn, găng tay, trang thiết bị, đồ bảo hộ lao động, mắt kính bảo hộ, đồ điện dân dụng, đồ dùng gia đình, nội thất, bình ắc quy. Bán buôn hàng trang trí nội thất các loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|