|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Bán vé tàu cao tốc, cánh ngầm, vé tàu hỏa, du lịch thủy nội địa
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của đại lý bán vé máy bay
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: vận tải hàng khách bằng xe hợp đồng và du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: tổ chức sự kiện
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Dịch vụ photocopy
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy vi tính, máy photocopy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn thiết bị camera, thiết bị phòng cháy chữa cháy; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết : Thiết kế, thi công, chăm sóc cảnh quan
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết : Mua bán các loại cây, buôn bán cây giống
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Chi tiết : Ươm, gia công tạo hình cây lâu năm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm yến sào và các sản phẩm từ tổ yến
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và chế biến các sản phẩm từ tổ yến
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết : Ươm, gia công tạo hình cây hàng năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : Bán buôn thiết bị điện lạnh, điện gia dụng và công nghiệp; Bán buôn dược phẩm, dụng cụ y tế, thiết bị y tế
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết : Lắp đặt hệ thống điện lạnh, điện gia dụng và công nghiệp
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết : Sản xuất điện mặt trời
(Thực hiện theo Nghị Định 137/2013/NĐ-CP và Nghị định 94/2017/NĐ-CP) (Chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn giáo dục, tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên, Tư vấn du học. Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục. Dịch vụ đánh giá việc kiểm tra giáo dục. Dịch vụ kiểm tra giáo dục.
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cho thuê lại lao động
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
6910
|
Hoạt động pháp luật
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Thiết kế thi công bảng quảng cáo
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép
|