|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phôi gỗ; Bán buôn pallet các loại; Bán buôn các loại ván; Bán buôn mùn cưa, dăm bào, củi vụn, củi xây; Bán buôn vật tư ngành gốm sứ, màng quấn (PE), dây đai, mút xốp. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại trên địa bàn thành phố Thủ Dầu Một; Trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường); Bán buôn hóa chất khác (trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế); Bán buôn phế liệu các loại (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại trụ sở chính); Bán buôn nhựa các loại như: EVA, PU, PP, PE, HD, ABS, PC, PA, PBT, POM, MS, PMMA, LDPE, PE, HD; Bán buôn phế liệu bao bì đựng hóa chất đã qua sử dụng (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại trụ sở chính); Bán buôn phế liệu các mặt hàng phế liệu làm giày da, đế giày EVA, lót giày EVA, PU (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại trụ sở chính); Bán buôn các mặt hàng làm từ nguyên liệu EVA, PU; Bán buôn mút xốp làm từ nguyên liệu PU.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán gỗ cây, gỗ chế biến; bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất, gia công, chế biến đồ gỗ gia dụng, đồ gỗ trang trí nội, ngoại thất và các chi tiết thay thế của các sản phẩm trên.
(Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn văn phòng phẩm; Bán buôn giấy, thùng giấy carton.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu, nhớt thải (không lập trạm xăng dầu tại địa điểm trụ sở chính); Bán buôn củi đốt.
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(Không chứa, phân loại, xử lý rác thải không độc hại tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(Không chứa, phân loại, xử lý rác thải độc hại tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường; trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|