|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai (skc), xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai (skc), xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
(chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai (skc), xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
(không sửa chữa tại trụ sở chính; trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai (skc), xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: mua bán quần áo
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn trái cây và rau củ quả
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán buôn ngũ kim điện nước
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn nhựa
|