|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến; gỗ lạng, gỗ ép (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dăm bào, mùn cưa (không chứa than đá tại tỉnh bình dương; không sang, chiết, nạp khí hóa lỏng); (không chứa mùn cưa, dăm bào)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ theo hợp đồng
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết : Cưa, xẻ, bào gỗ; ngâm, tẩm và sấy gỗ (Chỉ được sản xuất, gia công, cưa, xẻ, bào gỗ, bảo quản gỗ sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết : Gia công cơ khí : hàn, tiện sắt, thép, nhôm, inox. (Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường); (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|