|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép khai thác khoáng sản)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết : Khách sạn, nhà nghỉ
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ thuốc lá điếu sản xuất trong nước
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Kinh doanh thuốc phòng và chữa bệnh cho người, mỹ phẫm, trang thiết bị dụng cụ y tế
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết : Kinh doanh ăn uống (trừ quầy bar, vũ trường )
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết : Quán ăn cà phê, giải khát, rượu bia (trừ quầy bar, vũ trường )
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết : Mua bán thực phẩm chức năng
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết : Khám bệnh, Chữa bệnh chuyên khoa nhi
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
(chỉ được hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép)
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(trừ đấu giá bất động sản và trừ môi giới kết hôn, nhận cha mẹ con nuôi, nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|