|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa phần cơ, phần điện, hệ thống đánh lửa tự động (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại);
- Bảo dưỡng thông thường (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại);
- Sửa chữa thân xe; sửa chữa các bộ phận của ô tô (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
- Rửa xe, đánh bóng, phun và sơn;
- Sửa tấm chắn và cửa sổ; Sửa ghế, đệm và nội thất ô tô; sửa chữa, bơm vá săm, lốp ô tô, lắp đặt hoặc thay thế (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
- Xử lý chống gỉ; lắp đặt, thay phụ tùng và các bộ phận phụ trợ không thuộc công đoạn sản xuất
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ lai dắt, cứu hộ đường bộ (trừ hoạt động bến bãi)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, xe tải
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khuôn mẫu (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|