|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công đồ ngũ kim.
|
|
2818
|
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
Chi tiết: Sản xuất và gia công các dụng cụ cầm tay chạy mô tơ.
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Chi tiết: Sản xuất và gia công các loại dụng cụ cầm tay thông dụng và các sản phẩm khác bằng kim loại.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp ráp thiết bị dụng cụ, công cụ, ngũ kim sản xuất và tiêu dùng.
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: Sản xuất và gia công các sản phẩm gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác.
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: Sản xuất và gia công gỗ xây dựng.
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất và gia công giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ; Sản xuất và gia công giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất và gia công sản phẩm khác từ gỗ; Sản xuất và gia công các sản phẩm từ tre, nứa, rơm rạ và vật liệu tết bện.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất và gia công các sản phẩm từ plastic.
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
Chi tiết: Sản xuất và gia công các sản phẩm thủy tinh.
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: Sản xuất và gia công thép không gỉ.
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sản xuất và gia công phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
|