|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Trừ các dịch vụ nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(Trừ các dịch vụ nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Trừ kinh doanh quán bar)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ các mặt hàng nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ các mặt hàng nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Trừ các mặt hàng nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ các mặt hàng nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ các mặt hàng nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(Trừ các dịch vụ nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Trừ các dịch vụ nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
(Trừ các dịch vụ nhà nước cấm kinh doanh)
|