|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: cung cấp suất ăn công nghiệp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(trừ quán bar, vũ trường)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(không chế biến, bảo quản tại trụ sở chính)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(không chế biến, bảo quản tại trụ sở chính)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
(không chế biến, bảo quản tại trụ sở chính)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quán bar, vũ trường)
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|