|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng đèn và bộ đèn điện; Bán buôn hàng trang trí nội thất, ngoại thất.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm cơ khí bằng sắt, nhôm, inox ( trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại; không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
(không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, hạ tầng kỹ thuật, viễn thông
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng như xi măng, đá, cát, gạch, các sản phẩm từ đá vôi, thạch cao;
Bán buôn sản phẩm từ gỗ sơ chế; Bán buôn sơn và vec ni gỗ, sơn sắt thép;
Bán buôn bột bả, sơn tường, trần nhà, bột chống thấm, kinh phẳng, đồ ngũ kim, khóa, ống nối, khớp nối ( trừ hoạt động bãi cát)
|