|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn sơn các loại;
- Bán buôn sơn PU, bột matic
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn thiết bị nội, ngoại thất, thiết bị vệ sinh, máy nước nóng, lavabo, vòi sen;
- Bán buôn, phân phối, nhập khẩu hàng điện, điện tử, điện lạnh, điện gia dụng;
- Bán buôn trang thiết bị bảo hộ lao động;
- Mua bán vật tư thiết bị ngành điện, điện tử, tin học, viễn thông;
- Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác;
- Bán buôn dụng cụ y tế;
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;
- Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh;
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
- Bán buôn máy lọc nước;
- Bán buôn gốm, sứ.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy vi tính, điện thoại, camera và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán hàng nông, lâm, thủy, hải sản, lương thực thực phẩm, hoa quả tươi và khô
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt vật tư thiết bị ngành điện, điện tử, tin học, viễn thông
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ ăn uống
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ giải khát (trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, inox
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không chứa rác thải tại trụ sở chính)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(không chứa rác thải tại trụ sở chính)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|