|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Môi giới bất động sản
|
|
4100
|
Chi tiết: Đầu tư xây dựng hạ tầng kỹ thuật khu dân cư và khu công nghiệp; xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; xây dựng nhà các loại; xây dựng lắp đặt, sửa chữa các công trình công nghiệp, dân dụng, công trình kỹ thuật hạ tầng khu đô thị và khu công nghiệp; sửa chữa nhà; tu sữa và cải tạo các khu nhà ở đã tồn tại.
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa các công trình giao thông
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa các công trình thủy lợi; thi công xây dựng các công trình cấp thoát nước và xử lý môi trường; khoan giếng nước
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng; xây dựng dân dụng, công nghiệp, cơ sở hạ tầng khu dân cư - khu công nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn kính xây dựng; bán buôn vật liệu xây dựng (trừ hoạt động bến thủy nội địa);
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận chuyển hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định và theo hợp đồng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn mỹ phẩm, nước hoa; bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác, quần áo may sẵn
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải sợi; quần áo, sản phẩm ngành may, thêu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Đầu tư kinh doanh và mua bán; cho thuê văn phòng, kho bãi; cho thuê nhà ở; kinh doanh khách sạn; kinh doanh nhà ở; kinh doanh bất động sản.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị phòng cháy chữa cháy; bán buôn trang thiết bị, vật tư ngành nước, thiết bị bảo hộ lao động, thiết bị ngành khí, thiết bị phòng cháy chữa cháy; bán buôn thiết bị ngành xây dựng; sản phẩm gỗ; trang thiết bị công trình xây dựng; đồ ngũ kim, vật liệu cách nhiệt, thiết bị nước, thiết bị phòng cháy chữa cháy; bán buôn hệ thống chống sét, phòng cháy chữa cháy; nhựa đường; giấy dán tường và phủ sàn; bán buôn xà cừ, bê tông; giấy dầu, giấy chống thấm; bán buôn tôn.
|