|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Chỉ khai thác sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép khai thác khoáng sản)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến đá các loại (chỉ được sản xuất, chế biến sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu, nhớt
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xăng, dầu, nhớt (chỉ được hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh xăng dầu)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng;
- Vận tải hàng hóa bằng ô tô;
- Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|