|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: - Bán buôn dược phẩm, thực phẩm chức năng dùng trong Y tế; - Bán buôn thực phẩm dinh dưỡng bổ sung; - Bán buôn cà phê hạt đã hoặc chưa rang, cà phê bột
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: Trồng cây gia vị,cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán cây dược liệu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Mua bán dược phẩm;
- Mua bán mỹ phẩm và trang thiết bị dụng cụ y tế;
- Mua bán dược liệu, thuốc đông dược.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Mua bán hóa chất ngành Y tế (trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế);
- Mua bán sản phẩm vệ sinh khử trùng dùng trong Y tế;
- Mua bán chế phẩm sinh học dùng trong Y tế.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa nội tổng hợp (không có bệnh nhân lưu trú)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Dịch vụ cấp cứu, hỗ trợ vận chuyển người bệnh;
- Dịch vụ bác sỹ gia đình, tư vấn chăm sóc sức khỏe tại nhà, khám sức khỏe định kỳ.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống, dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi, xe lam, xe lôi, xe máy, xe đạp, xe xích lô, xe thô sơ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng, vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Giao nhận hàng hóa; hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan (chỉ hoạt động khi đáp ứng quy định về điều kiện đăng ký và hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan).
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến và đóng hộp rau quả, chế biến và bảo quản rau quả khác (không chế biến, bảo quản tại trụ sở chính)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng (Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất trang thiết bị y tế, khẩu trang y tế (Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc các loại, sản xuất hóa dược và dược liệu (Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ bảo quản thuốc, xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|