|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
(Không chăn nuôi tại trụ sở chính)
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, xe tải, máy móc; thiết bị công, nông nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch, ngói, đá, cát, sỏi, xi măng, sơn (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn thiết bị chăn nuôi
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, kim loại khác
|
|
0221
|
Chi tiết: khai thác gỗ rừng trồng
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(Không chăn nuôi tại trụ sở chính)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(Không chăn nuôi tại trụ sở chính)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê trang trại chăn nuôi, văn phòng, nhà xưởng
|