|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ hoạt động bãi cát)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Hoạt động tư vấn quản lý doanh nghiệp (trừ tư vấn quản lý kế toán)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ các loại thực vật, động vật hoang dã, gồm cả vật sống và các bộ phận của chúng đã được chế biến, thuộc Danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định và các loại thực vật, động vật quý hiếm thuộc danh mục cấm khai thác, sử dụng)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4100
|
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ bán buôn dược phẩm)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|