|
7500
|
Hoạt động thú y
Chi tiết: Kinh doanh thuốc thú y, kinh doanh nguyên liệu làm thuốc thú y
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
chi tiết: sản xuất hóa chất dùng trong thú y thủy sản (không hoạt động tại trụ sở) . Sản xuất thuốc thú y thủy sản, chế phẩm sinh học dùng trong thú y thủy sản
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất dùng trong thú y thủy sản. Bán buôn chế phẩm sinh học dùng trong thú y thủy sản; bán buôn sản phẩm xử lý, cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hóa chất dùng trong thú y (Không hoạt động tại trụ sở)
Sản xuất thuốc thú y thủy sản, chế phẩm sinh học, vi sinh vật.
Sản xuất sản phẩm xử lý môi trường dùng trong nuôi trồng thủy sản
(trừ sản xuất hóa chất)
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thuốc thú y thủy sản, chế phẩm sinh học dùng trong thú y thủy sản.
Sản xuất chế phẩm sinh học, sản phẩm xử lý cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản (trừ sản xuất và tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|