|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp cảng hàng không)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Giao nhận hàng hóa
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Bán buôn máy móc sử dụng cho ngành công nghiệp)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết :Bán buôn phân bón. Bán buôn hóa chất khác (trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: buôn bán xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết :Bán buôn kim loại và quặng kim loại. Bán buôn Sắt, thép.Bán buôn đồng nhôm. Bán buôn kim loại khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết :Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn đồ điện gia dụng
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(Chỉ được sản xuất, gia công may sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất,gia công bộ phận bằng da của giày dép,mũi giày và bộ phận của mũi giày,đế trong và phần đế ngoài ,bao chân,xà cạp và các vật tương tự (Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế trang phục,giày,đồ trang sức,đồ bạc và trang trí nội thất khác,hàng hóa thời trang khác cũng như đồ dùng cho cá nhân và gia đình
|