|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các loại hóa chất công nghiệp, nguyên phụ liệu sáp và nguyên liệu (Trừ thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế; phụ liệu và hương liệu được phép lưu hành theo tiêu chuẩn Việt Nam)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu trong xây dựng, bột thạch cao, bột cao lanh, bột đá, máy móc thiết bị khác trong công nghiệp (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn trứng gia cầm, rễ mật nhân
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm, đồ chơi trẻ em, đồ dùng khác trong gia đình và trong thể thao (không kinh doanh đồ chơi, trò chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội và không kinh doanh trò chơi có thưởng)
|