|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chế biến gỗ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
San lấp mặt bằng
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Sản xuất thạch cao (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Mua bán đồ gỗ gia dụng các loại, đồ gốm sứ
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Cho thuê nhà xưởng, kho bãi (thực hiện theo quy hoạch)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất quà tặng, vật lưu niệm, vật phẩm trang trí
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mua bán gạch ngói, thạch cao
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
Sản xuất đồ gỗ gia dụng các loại
|