|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Phục vụ món ăn truyền thống tại chỗ
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán rượu, bia, quầy bar (Chuyên phục vụ đồ uống có cồn như bia, rượu kèm mồi nhắm tại chỗ cho khách nhậu)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết:
+ Bán buôn rượu mạnh, rượu vang, bia. Mua rượu vang ở dạng thùng rồi đóng chai mà không làm thay đổi thành phần.
+ Bán buôn các loại nước ngọt, đồ uống có ga hoặc không ga (nước cam, chanh, coca cola, pepsi cola...).
+ Bán buôn nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Chi tiết:
+ Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh.
+ Bán lẻ thiết bị viễn thông (bao gồm các loại camera IP, camera wifi thông minh kết nối mạng)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công lắp đặt
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
Chi tiết: Cài đặt hệ thống mạng LAN/Wifi, cấu hình phần mềm đầu ghi camera, cài đặt phần mềm xem camera qua điện thoại cho khách. Cài đặt, cấu hình hệ thống phần mềm điều khiển.
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
Chi tiết: Tư vấn giải pháp mạng, giải pháp an ninh, tích hợp hệ thống.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Dùng cho việc lắp đặt hệ thống kiểm soát ra vào tự động, cổng từ an ninh, barie bãi xe thông minh.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn tổng đài, bộ đàm, dây cáp mạng, thiết bị âm thanh thông báo.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị điện công nghiệp nhẹ.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Bao gồm việc lắp dựng các kết cấu khung thép tiền chế cho nhà lắp ghép, dựng tường panel, làm móng, và các công việc kết cấu đặc thù của xây dựng nhẹ.
|