|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết:
- Sản xuất mỹ phẩm;
- Sản xuất nước hoa;
- Sản xuất son môi;
- Sản xuất kem dưỡng da;
- Sản xuất serum;
- Sản xuất sữa rửa mặt;
- Sản xuất mặt nạ;
- Sản xuất dầu gội;
- Sản xuất dầu xả;
- Sản xuất sữa tắm;
- Sản xuất sản phẩm chăm sóc cá nhân;
- Sản xuất sản phẩm mẹ và bé;
- Sản xuất sản phẩm chăm sóc tóc;
- Gia công mỹ phẩm (OEM);
- Phát triển sản phẩm theo đơn đặt hàng (ODM).
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Nghiên cứu mỹ phẩm;
- Nghiên cứu nguyên liệu;
- Phát triển công thức;
- Phân tích mẫu;
- Chuyển giao công nghệ;
- Tư vấn kỹ thuật.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ đấu giá)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn nguyên liệu mỹ phẩm;
- Hương liệu;
- Bao bì;
- Phụ gia.
|