|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng ô tô chuyên dụng; Vận tải hàng hoá bằng ô tô loại khác (trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế nội thất, thi công trang trí nội ngoại thất
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hoá hàng không; Giao nhận hàng hoá; Hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan
|
|
4911
|
Vận tải hành khách đường sắt
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox,nhôm,
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lắp đặt trang trí nội thất, vách ngăn, trang trí trần, tường, sàn
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ nội thất, trang trí nội thất
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|