|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điều hòa, điện lạnh; Lắp đặt máy lạnh container; Thi công hệ thống điện lạnh công nghiệp.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Gia công kết cấu thép; Cắt ghép, cải tạo container; Sản xuất khung thép, cửa thép, module container; Gia công sản phẩm cơ khí từ kim loại.
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Chi tiết: Sản xuất, cải tạo container kim loại; Sản xuất thùng chứa, container kỹ thuật; Chế tạo container văn phòng, container kho, container kỹ thuật.
|
|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
Chi tiết: Sản xuất container vận tải; Đóng mới container tiêu chuẩn vận tải; Sản xuất container logistics.
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Chi tiết: Sửa chữa container; Sửa chữa, phục hồi, cải tạo container khô và container lạnh; Hàn vá, gia cố, bảo trì container bằng kim loại.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì máy lạnh container lạnh (reefer container); Sửa chữa cụm lạnh, block lạnh, hệ thống điện lạnh container; Bảo trì thiết bị làm lạnh công nghiệp.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy lạnh công nghiệp; Bán buôn thiết bị điện lạnh; Bán buôn thiết bị container lạnh.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn container khô, container lạnh; Bán buôn container văn phòng; Bán buôn container đã qua sử dụng.
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|