|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Chi tiết: Sản xuất pallet gỗ, ….)
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(Chi tiết: Thu mua pallet hư hỏng, pallet đã qua sử dụng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Mua bán pallet gỗ, pallet nhựa…)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|