|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm liên quan đến cacao, chế biến socola
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất đồ uống không cồn
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tổ chức workshop trải nghiệm làm bánh; hướng dẫn thực hành làm bánh; đào tạo kỹ năng làm bánh ngắn hạn; tổ chức lớp học trải nghiệm thủ công.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Buôn bán sản phẩm socola, bánh kẹo liên quan đến socola; Bán buôn thực phẩm các loại.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn đồ dùng cho gia đình các loại.
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|