|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ kinh doanh thực phẩm chức năng; trừ đấu giá)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ đấu giá; trừ bán lẻ đồ uống có cồn)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ các động vật Nhà nước cấm; trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn hàng hóa thuộc sở
hữu của bên thứ ba)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn
hàng hóa thuộc sở hữu của bên thứ ba)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(trừ kinh doanh thực phẩm chức năng; Trừ hoạt
động của các tổ chức đấu giá bán buôn hàng hóa thuộc sở hữu của bên thứ ba)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn
hàng hóa thuộc sở hữu của bên thứ ba; trừ bán buôn đồ uống có cồn)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ đấu giá)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ đấu giá)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ đấu giá)
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
0116
|
Trồng cây lấy sợi
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết: Sản xuất dầu, bơ thực vật
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Chế biến bột hoặc thức ăn từ hạt khô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Chi tiết: Bảo quản quả và hạt trong đường
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Sản xuất các phần ăn sẵn từ rau
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các thực phẩm cô đặc nhân tạo
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất đồ uống từ trái cây
|