|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
Chi tiết: Bán lẻ vàng, bạc, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Sản xuất kim loại quý
(Điều 5 Nghị định 24/2012/NĐ-CP ngày 03/4/2012 được sửa đổi bổ sung bởi Nghị định số 232/2025/NĐ-CP ngày 26/8/2025)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
|
|
3212
|
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác
|
|
6495
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ cầm đồ
(Điều 9 Nghị định 96/2016/NĐ-CP ngày 01/7/2016 được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 56/2023/NĐ-CP ngày 24/7/2023)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
|