|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(chi tiết: tư vấn chiến lược, tư vấn hệ thống, tư vấn phát triển doanh nghiệp.)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(chi tiết: đào tạo kỹ năng, huấn luyện, coaching, mentoring; không bao gồm đào tạo cấp bằng chính quy.)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(chi tiết: truyền thông, quảng bá, xây dựng thương hiệu.)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
(chi tiết: Tư vấn du học (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật))
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
((chi tiết: dạy nghề) chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật))
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
8240
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính)
|