|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn gia súc, nguyên liệu sản xuất thức ăn gia súc (không chứa hàng tại trụ sở).
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Sản xuất giá thể trồng cây, đất sạch, đất hữu cơ đã qua phối trộn dinh dưỡng. Dịch vụ chăm sóc, cắt tỉa cây xanh.
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón hữu cơ (không sản xuất tại trụ sở; chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết: Sản xuất chế phẩm vi sinh, sinh học cải thiện môi trường nước, ổn định pH dùng trong nuôi trồng thủy sản (không sản xuất tại trụ sở).
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Xử lý thức ăn dư thừa, xác bã hữu cơ chăn nuôi và trong công nghiệp để sản xuất phân bón (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom, vận chuyển rác thải công nghiệp và hữu cơ (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển hàng hóa bằng xe tải (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định).
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, hóa chất dùng trong nông nghiệp, bán buôn phế liệu (không chứa hàng tại trụ sở).
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn đất than bùn, than đá và các loại nhiên liệu rắn khác.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm nhựa gia dụng và công nghiệp.
|