|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- Chi tiết: Gia công khai thác, chế biến đá xây dựng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- Chi tiết: Gia công cơ khí
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- Chi tiết: Gia công khai thác, chế biến đá xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá, than non, than bùn, than cốc, gỗ nhiên liệu, naphtha Bán buôn xăng dầu đã tinh chế: Xăng, diesel, mazout, nhiên liệu máy bay, dầu đốt nống, dầu hỏa Bán buôn dầu mỡ, mỡ nhờn, các sản phẩm dầu mỏ đã tinh chế
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
- (trừ tư vấn pháp luật tài chính, kế toán kiểm toán, tư vấn thiết kế khảo sát xây dựng, chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện quy định)
|